Tỷ giá Kwacha Malawi sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MWK sang KRW
Cập nhật
1
MWK
=
0.77955668
KRW
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MWK = ₩0.77955668 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = MK1.28278035 MWK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩0.77898996
Hiện tại
₩0.77955668
Cao nhất
₩0.78353488
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77955668 KRW
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004012 KRW
-0.51%
7 ngày qua
-0.001905 KRW
-0.24%
30 ngày qua
-0.010393 KRW
-1.32%
1 năm qua
-0.029306 KRW
-3.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.77225214 Hôm nay
0.77955668 Cao nhất
0.8985731
0.77225214 Hôm nay
0.77955668 Cao nhất
0.8985731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 10
+2.63%
Tháng 11
-1.83%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-2.46%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-6.79%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.39460969 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.39460969 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.2279554
–
1.5809794
KRW
Năm biến động
-15.67%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17898694 KRW
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.76411975
–
1.31731391
KRW
Năm biến động
-37.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79139829 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75477823
–
0.85249352
KRW
Năm biến động
+11.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.81963934 KRW
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.77814997
–
0.85720806
KRW
MWK giảm giá
-2.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83225104 KRW
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.77225214
–
0.8985731
KRW
Năm biến động
-6.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.