Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MZN sang BBD

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Đô la Barbados 0.03129401 BBD
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.03129401 Hiện tại $0.03129401 Cao nhất $0.03129891
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03129401 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000039 BBD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000005 BBD
-0.02%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0310559
Hôm nay
0.03129401
Cao nhất
0.03154574
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03131674 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03131674 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03127443 – 0.03139717 BBD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.03131364 BBD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.03125 – 0.03157064 BBD
Năm ổn định -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.031306 BBD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.03120125 – 0.03252914 BBD
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03129392 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03124512 – 0.03133323 BBD
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03130338 BBD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.0310559 – 0.03154574 BBD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.