Tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MZN sang MDL
Cập nhật
1
MZN
=
0.27620078
MDL
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MZN = L0.27620078 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = MT3.62055456 MZN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.27590861
Hiện tại
L0.27620078
Cao nhất
L0.27775003
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27620078 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000792 MDL
-0.29%
7 ngày qua
+0.002032 MDL
+0.74%
30 ngày qua
+0.004183 MDL
+1.54%
1 năm qua
+0.016131 MDL
+6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.25972439 Hôm nay
0.27620078 Cao nhất
0.27836562
0.25972439 Hôm nay
0.27620078 Cao nhất
0.27836562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29557751 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29557751 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27797403
–
0.30673611
MDL
MZN tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28343155 MDL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.27070634
–
0.30092345
MDL
MZN giảm giá
-9.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27764693 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.27019393
–
0.28923097
MDL
MZN tăng giá
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27098609 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25613193
–
0.29532966
MDL
Năm biến động
-8.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27131568 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26119579
–
0.27836562
MDL
MZN tăng giá
+5.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.