Tỷ giá Metical Mozambique sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MZN sang MOP

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Pataca Ma Cao 0.126502 MOP
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$0.12646056 Hiện tại MOP$0.126502 Cao nhất MOP$0.12653011
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.126502 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000097 MOP
-0.08%
7 ngày qua
+0.000036 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.000546 MOP
-0.43%
1 năm qua
+0.001002 MOP
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12486403
Hôm nay
0.126502
Cao nhất
0.12743467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12629192 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12629192 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12503782 – 0.12771546 MOP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12620358 MOP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.12476594 – 0.12763805 MOP
Năm ổn định +0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12578528 MOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.12473628 – 0.13094372 MOP
Năm ổn định -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12561864 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12406297 – 0.12757937 MOP
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12625852 MOP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.12486403 – 0.12743467 MOP
Năm ổn định +0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.