Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MZN sang SRD

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Đô la Suriname 0.59081384 SRD
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.58976532 Hiện tại $0.59081384 Cao nhất $0.59081384
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59081384 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000692 SRD
+0.12%
7 ngày qua
+0.000203 SRD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000296 SRD
+0.05%
1 năm qua
-0.005321 SRD
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.58067299
Hôm nay
0.59081384
Cao nhất
0.62427638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.58951794 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37947572 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31801949 – 0.5006108 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.57321232 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.49385766 – 0.60606503 SRD
Năm biến động +15.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51869118 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.44856835 – 0.59265656 SRD
Năm biến động -3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58299022 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.54712835 – 0.62427638 SRD
Năm biến động +7.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58951794 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58067299 – 0.60064306 SRD
Năm ổn định -0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.