Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NAD sang ARS

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Peso Argentina 93.05757684 ARS
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $92.74251112 Hiện tại $93.05757684 Cao nhất $93.06951944
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
93.05757684 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.278157 ARS
+0.30%
7 ngày qua
-0.263939 ARS
-0.28%
30 ngày qua
-0.14999 ARS
-0.16%
1 năm qua
+13.20293 ARS
+16.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
77.82463645
Hôm nay
93.05757684
Cao nhất
94.95665577
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
+3.16%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
-9.23%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 89.04195232 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.9733654 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.43572414 – 10.41363904 ARS
Năm biến động +61.75%
2023
Tỷ giá trung bình 15.93784585 ARS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
10.38968272 – 43.92036589 ARS
Năm biến động +321.46%
2024
Tỷ giá trung bình 50.0500076 ARS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
42.84301178 – 57.66217842 ARS
Năm biến động +24.93%
2025
Tỷ giá trung bình 69.85271241 ARS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
54.20926731 – 87.62267318 ARS
Năm biến động +60.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.04195232 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
80.04973989 – 94.95665577 ARS
Năm biến động +6.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.