Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang DZD
Cập nhật
1
NAD
=
8.16922286
DZD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = د.ج8.16922286 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = $0.12241066 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج8.13333583
Hiện tại
د.ج8.16922286
Cao nhất
د.ج8.16922286
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.16922286 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.024879 DZD
-0.30%
7 ngày qua
-0.067271 DZD
-0.82%
30 ngày qua
-0.123444 DZD
-1.49%
1 năm qua
+0.667553 DZD
+8.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
7.41054892 Hôm nay
8.16922286 Cao nhất
8.3458226
7.41054892 Hôm nay
8.16922286 Cao nhất
8.3458226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
+1.32%
Tháng 11
+2.59%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+2.55%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.7568596 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.7568596 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.60437531
–
9.85227584
DZD
Năm biến động
-7.33%
2023
Tỷ giá trung bình
7.35648861 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.72568716
–
8.13301157
DZD
Năm biến động
-10.02%
2024
Tỷ giá trung bình
7.32439727 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.963644
–
7.71669076
DZD
NAD giảm giá
-0.81%
2025
Tỷ giá trung bình
7.36503799 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.76720994
–
7.82149491
DZD
Năm biến động
+8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.09339277 DZD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
7.75054039
–
8.3458226
DZD
NAD tăng giá
+4.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.