Tỷ giá Đô la Namibia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NAD sang MNT

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Tugrik Mông Cổ 219.64036469 MNT
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮218.87364666 Hiện tại ₮219.64036469 Cao nhất ₮219.64036469
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
219.64036469 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.64443 MNT
+0.29%
7 ngày qua
-2.164844 MNT
-0.98%
30 ngày qua
-4.100986 MNT
-1.83%
1 năm qua
+11.414367 MNT
+5.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
205.63704376
Hôm nay
219.64036469
Cao nhất
225.69830076
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-7.31%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 218.69560984 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 191.72848144 MNT
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
178.68034522 – 205.88877042 MNT
Năm biến động +11.68%
2023
Tỷ giá trung bình 187.33358383 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
170.79207921 – 202.61464555 MNT
Năm biến động -6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 187.11152874 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
178.54903601 – 197.82891211 MNT
NAD giảm giá -3.29%
2025
Tỷ giá trung bình 195.15894747 MNT
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
172.43302388 – 216.24430164 MNT
Năm biến động +20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 218.69560984 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.41321214 – 225.69830076 MNT
Năm ổn định +1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.