Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NAD sang NPR

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Rupee Nepal 9.3692099 NPR
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨9.34036537 Hiện tại ₨9.3692099 Cao nhất ₨9.3692099
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.3692099 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.020902 NPR
-0.22%
7 ngày qua
-0.053432 NPR
-0.57%
30 ngày qua
-0.164969 NPR
-1.73%
1 năm qua
+1.131132 NPR
+13.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.02693503
Hôm nay
9.3692099
Cao nhất
9.56726662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
+3.60%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+2.66%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.20509342 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.72693083 NPR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
7.14719868 – 8.3979567 NPR
Năm biến động +4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 7.1467844 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.57787119 – 7.81908935 NPR
Năm biến động -7.29%
2024
Tỷ giá trung bình 7.31000653 NPR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
6.86160229 – 7.79370933 NPR
Năm biến động +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 7.80329977 NPR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
6.94289574 – 8.70016098 NPR
Năm biến động +19.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.20509342 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.70016098 – 9.56726662 NPR
NAD tăng giá +7.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.