Tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang RON
Cập nhật
1
NAD
=
0.2840678
RON
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = lei0.2840678 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $3.52028638 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.28237636
Hiện tại
lei0.2840678
Cao nhất
lei0.28469639
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2840678 RON
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000126 RON
-0.04%
7 ngày qua
-0.000008 RON
30 ngày qua
+0.00192 RON
+0.68%
1 năm qua
+0.033407 RON
+13.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.24956818 Hôm nay
0.2840678 Cao nhất
0.28469639
0.24956818 Hôm nay
0.2840678 Cao nhất
0.28469639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
+2.12%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+3.98%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28808033 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28808033 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26182127
–
0.31643725
RON
Năm biến động
-0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24750144 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22842663
–
0.27660667
RON
Năm biến động
-10.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25110718 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.23713382
–
0.26889817
RON
Năm biến động
+4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24981194 RON
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.22560329
–
0.26203704
RON
Năm biến động
+2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27424001 RON
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.25725957
–
0.28469639
RON
NAD tăng giá
+8.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.