Tỷ giá Đô la Namibia sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NAD sang SYP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Bảng Syria 793.48819718 SYP
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £790.71829782 Hiện tại £793.48819718 Cao nhất £793.48819718
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
793.48819718 SYP
2026-09-30
24 giờ qua
+2.328112 SYP
+0.29%
7 ngày qua
-7.820866 SYP
-0.98%
30 ngày qua
-14.81551 SYP
-1.83%
1 năm qua
+40.98544 SYP
+5.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
743.35321478
Hôm nay
793.48819718
Cao nhất
824.17666007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang SYP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 794.35407761 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 154.71564712 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
136.32826913 – 172.88368892 SYP
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 135.9783596 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
124.38267327 – 149.42194469 SYP
Năm biến động -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 154.15323872 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
130.03182882 – 709.06592208 SYP
Năm biến động +408.10%
2025
Tỷ giá trung bình 727.80998701 SYP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
659.79228265 – 784.89410268 SYP
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 794.35407761 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
755.51456777 – 824.17666007 SYP
Năm ổn định +1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.