Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang AMD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dram Armenia 9.86500225 AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏9.86500225 Hiện tại ֏9.86500225 Cao nhất ֏9.87804533
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.86500225 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006742 AMD
-0.07%
7 ngày qua
+0.008871 AMD
+0.09%
30 ngày qua
-0.109301 AMD
-1.10%
1 năm qua
-0.546622 AMD
-5.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.85159717
Hôm nay
9.86500225
Cao nhất
10.46584699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.16748733 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.16748733 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.77576351 – 14.50876981 AMD
Năm biến động -20.27%
2023
Tỷ giá trung bình 10.73702506 AMD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
10.49624588 – 11.72771957 AMD
NIO tăng giá +2.34%
2024
Tỷ giá trung bình 10.6789899 AMD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
10.42526295 – 11.10902722 AMD
Năm ổn định -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 10.52382442 AMD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
10.25470171 – 10.92292237 AMD
NIO giảm giá -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.05661213 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.85159717 – 10.40997921 AMD
NIO giảm giá -4.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.