Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang ARS

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Peso Argentina 41.42174877 ARS
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $41.4161666 Hiện tại $41.42174877 Cao nhất $41.60412495
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.42174877 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.011078 ARS
-0.03%
7 ngày qua
+0.291563 ARS
+0.71%
30 ngày qua
+0.591306 ARS
+1.45%
1 năm qua
+3.875276 ARS
+10.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.61685093
Hôm nay
41.42174877
Cao nhất
41.60430773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-3.36%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+4.19%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.63030716 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.63993693 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.88848669 – 4.86637363 ARS
Năm biến động +67.76%
2023
Tỷ giá trung bình 8.09805744 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
4.84610392 – 22.11026184 ARS
Năm biến động +356.25%
2024
Tỷ giá trung bình 24.88025444 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
22.02376894 – 28.03341779 ARS
Năm biến động +26.89%
2025
Tỷ giá trung bình 33.7972116 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
27.99312243 – 40.69686612 ARS
Năm biến động +40.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.63030716 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.85370728 – 41.60430773 ARS
Năm biến động +5.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.