Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang DZD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dinar Algeria 3.63628098 DZD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج3.63211636 Hiện tại د.ج3.63628098 Cao nhất د.ج3.65117141
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63628098 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002853 DZD
+0.08%
7 ngày qua
+0.006158 DZD
+0.17%
30 ngày qua
+0.003601 DZD
+0.10%
1 năm qua
+0.109107 DZD
+3.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.50285558
Hôm nay
3.63628098
Cao nhất
3.66201591
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.96257811 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.96257811 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.747843 – 4.116483 DZD
NIO giảm giá -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 3.71891768 DZD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.65046974 – 3.77876307 DZD
Năm ổn định -2.59%
2024
Tỷ giá trung bình 3.64686236 DZD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.58924224 – 3.69213326 DZD
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 3.57891019 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.49493482 – 3.70644443 DZD
NIO giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.60290969 DZD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
3.50285558 – 3.66201591 DZD
NIO tăng giá +3.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.