Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang HTG

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Gourde Haiti 3.55583899 HTG
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G3.55583899 Hiện tại G3.55583899 Cao nhất G3.57074773
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.55583899 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000701 HTG
-0.02%
7 ngày qua
+0.004639 HTG
+0.13%
30 ngày qua
-0.026506 HTG
-0.74%
1 năm qua
-0.007441 HTG
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.53521295
Hôm nay
3.55583899
Cao nhất
3.61721118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.8737456 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.27218567 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.79042353 – 4.03234123 HTG
Năm biến động +42.26%
2023
Tỷ giá trung bình 3.8737456 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.58688532 – 4.27196826 HTG
Năm biến động -11.23%
2024
Tỷ giá trung bình 3.58834538 HTG
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
3.54972689 – 3.62329604 HTG
Năm ổn định -1.48%
2025
Tỷ giá trung bình 3.55914319 HTG
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
3.52670838 – 3.61721118 HTG
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.5595598 HTG
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
3.53521295 – 3.58234502 HTG
Năm ổn định -0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.