Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại OMR sang LRD
Cập nhật
1
OMR
=
446.12808002
LRD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 OMR = $446.12808002 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ﷼0.00224151 OMR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$446.10719561
Hiện tại
$446.12808002
Cao nhất
$447.99279726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
446.12808002 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.678837 LRD
-0.37%
7 ngày qua
-3.962102 LRD
-0.88%
30 ngày qua
-27.200229 LRD
-5.75%
1 năm qua
-25.519754 LRD
-5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
446.10719561 Hôm nay
446.12808002 Cao nhất
487.51569571
446.10719561 Hôm nay
446.12808002 Cao nhất
487.51569571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-2.60%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-4.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 502.03870226 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · OMR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
397.06114398 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
376.95198392
–
402.3389025
LRD
OMR tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
453.95506365 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
399.40025246
–
490.12207904
LRD
Năm biến động
+21.82%
2024
Tỷ giá trung bình
497.25249639 LRD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
464.93250425
–
519.69125043
LRD
OMR giảm giá
-2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
502.03870226 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
459.16898188
–
525.96067323
LRD
Năm biến động
-3.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
468.93591159 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
446.10719561
–
487.51569571
LRD
OMR giảm giá
-3.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.