Tỷ giá Rial Oman sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại OMR sang PAB
Cập nhật
1
OMR
=
2.60082082
PAB
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 OMR = B/.2.60082082 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = ﷼0.384494 OMR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
B/.2.60055704
Hiện tại
B/.2.60082082
Cao nhất
B/.2.60120644
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang PAB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60082082 PAB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000007 PAB
7 ngày qua
+0.000034 PAB
30 ngày qua
+0.000041 PAB
1 năm qua
+0.000061 PAB
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
2.58568976 Hôm nay
2.60082082 Cao nhất
2.62579529
2.58568976 Hôm nay
2.60082082 Cao nhất
2.62579529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang PAB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.60072301 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.59745 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.58716147
–
2.61258955
PAB
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
2.59814175 PAB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.5816645
–
2.6345324
PAB
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.59796442 PAB
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.58980136
–
2.6063522
PAB
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
2.60009132 PAB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
2.58259127
–
2.62031847
PAB
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.60072301 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.58568976
–
2.62579529
PAB
Năm ổn định
+
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.