Tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại OMR sang TOP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Paʻanga Tonga 6.26208719 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T$6.26151722 Hiện tại T$6.26208719 Cao nhất T$6.26291791
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.26208719 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000016 TOP
30 ngày qua
+0.000033 TOP
1 năm qua
+0.000081 TOP
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.22572037
Hôm nay
6.26208719
Cao nhất
6.32173345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang TOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.26614296 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.05436588 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.83402982 – 6.3826853 TOP
OMR tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 6.13708303 TOP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
6.00233556 – 6.2685426 TOP
Năm ổn định -0.59%
2024
Tỷ giá trung bình 6.15409969 TOP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
6.04338908 – 6.27294619 TOP
OMR tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 6.26614296 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.21938074 – 6.36438505 TOP
Năm ổn định +0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.26189742 TOP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
6.22572037 – 6.32173345 TOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.