Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang DZD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Dinar Algeria 29.68746611 DZD
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج29.54403438 Hiện tại د.ج29.68746611 Cao nhất د.ج29.68746611
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.68746611 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.109656 DZD
+0.37%
7 ngày qua
-0.302969 DZD
-1.01%
30 ngày qua
-0.310071 DZD
-1.03%
1 năm qua
-0.781737 DZD
-2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
29.45693737
Hôm nay
29.68746611
Cao nhất
31.09763202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 40.32408253 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.32408253 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.35010238 – 52.2765642 DZD
Năm biến động -1.04%
2023
Tỷ giá trung bình 37.76213619 DZD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
35.46159924 – 39.11465627 DZD
PGK giảm giá -8.58%
2024
Tỷ giá trung bình 34.48225332 DZD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
32.94982987 – 36.4104491 DZD
PGK giảm giá -5.71%
2025
Tỷ giá trung bình 31.79319026 DZD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
29.96793108 – 34.25852473 DZD
Năm biến động -9.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.1936701 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.45693737 – 30.89835229 DZD
Năm ổn định -2.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.