Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang HUF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Forint Hungary 71.51056029 HUF
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft71.34780417 Hiện tại Ft71.51056029 Cao nhất Ft72.74753895
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.51056029 HUF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.07582 HUF
+0.11%
7 ngày qua
+0.503187 HUF
+0.71%
30 ngày qua
+0.58994 HUF
+0.83%
1 năm qua
-6.600652 HUF
-8.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
68.60121497
Hôm nay
71.51056029
Cao nhất
80.58148757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.35%
Tháng 10
-3.79%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-5.59%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 105.7565606 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 105.7565606 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
87.73306851 – 129.55916917 HUF
Năm biến động +15.15%
2023
Tỷ giá trung bình 98.03035278 HUF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
91.72990976 – 107.66503541 HUF
Năm biến động -13.07%
2024
Tỷ giá trung bình 93.92184366 HUF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
88.62124459 – 98.7287376 HUF
PGK tăng giá +7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 85.27942509 HUF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
75.99082942 – 100.8744321 HUF
Năm biến động -21.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.65359468 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.60121497 – 79.88556006 HUF
Năm biến động -6.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.