Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang IQD
Cập nhật
1
PGK
=
289.54218722
IQD
-1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ع.د289.54218722 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = K0.00345373 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ع.د289.54218722
Hiện tại
ع.د289.54218722
Cao nhất
ع.د294.77172121
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
289.54218722 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-4.495637 IQD
-1.53%
7 ngày qua
-4.526225 IQD
-1.54%
30 ngày qua
-6.684558 IQD
-2.26%
1 năm qua
-18.538694 IQD
-6.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
289.54218722 Hôm nay
289.54218722 Cao nhất
313.11622348
289.54218722 Hôm nay
289.54218722 Cao nhất
313.11622348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
+0.57%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 414.17007915 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
414.17007915 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
408.76572415
–
527.38824697
IQD
Năm biến động
+0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
377.7266507 IQD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
345.76047509
–
418.86660031
IQD
Năm biến động
-16.18%
2024
Tỷ giá trung bình
336.66327145 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
322.48706277
–
354.33283764
IQD
PGK giảm giá
-6.85%
2025
Tỷ giá trung bình
316.25395983 IQD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
303.14825245
–
330.64109036
IQD
PGK giảm giá
-4.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
298.68440591 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
289.54218722
–
309.74703662
IQD
PGK giảm giá
-5.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.