Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang SOS

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Schilling Somali 126.76346728 SOS
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S126.30859235 Hiện tại S126.76346728 Cao nhất S126.76346728
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
126.76346728 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.421025 SOS
+0.33%
7 ngày qua
-1.514968 SOS
-1.18%
30 ngày qua
-2.105228 SOS
-1.63%
1 năm qua
-7.642967 SOS
-5.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
126.30859235
Hôm nay
126.76346728
Cao nhất
142.8045726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.20%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 164.10406235 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 164.10406235 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
158.50020994 – 470.29372133 SOS
Năm biến động -2.34%
2023
Tỷ giá trung bình 158.15097901 SOS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
150.70933685 – 162.80400941 SOS
PGK giảm giá -6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 146.85467135 SOS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
140.69340458 – 154.58225632 SOS
PGK giảm giá -6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 137.97176368 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
132.09810652 – 144.24533064 SOS
PGK giảm giá -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.22831745 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
126.30859235 – 135.79060433 SOS
PGK giảm giá -5.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.