Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang SSP
Cập nhật
1
PGK
=
28.88756271
SSP
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = £28.88756271 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = K0.03461697 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£28.77556079
Hiện tại
£28.88756271
Cao nhất
£29.3097823
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.88756271 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.09605 SSP
+0.33%
7 ngày qua
-0.34328 SSP
-1.17%
30 ngày qua
-0.405643 SSP
-1.38%
1 năm qua
-1.732929 SSP
-5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
28.77556079 Hôm nay
28.88756271 Cao nhất
31.13474754
28.77556079 Hôm nay
28.88756271 Cao nhất
31.13474754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 36.95921838 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.95921838 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.2386476
–
47.05314593
SSP
Năm biến động
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
36.18466578 SSP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
34.38073243
–
37.48713592
SSP
PGK giảm giá
-6.67%
2024
Tỷ giá trung bình
33.48331768 SSP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
32.06277668
–
35.21968366
SSP
PGK giảm giá
-6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
31.45269825 SSP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
30.14358119
–
32.87733468
SSP
PGK giảm giá
-4.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.69680537 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.77556079
–
30.80380041
SSP
PGK giảm giá
-5.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.