Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang XCG
Cập nhật
1
PGK
=
0.39975965
XCG
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ƒ0.39975965 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = K2.50150311 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ0.39832516
Hiện tại
ƒ0.39975965
Cao nhất
ƒ0.40555459
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XCG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39975965 XCG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001376 XCG
+0.35%
7 ngày qua
-0.004807 XCG
-1.19%
30 ngày qua
-0.007768 XCG
-1.91%
1 năm qua
-0.024214 XCG
-5.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.39832516 Hôm nay
0.39975965 Cao nhất
0.43094234
0.39832516 Hôm nay
0.39975965 Cao nhất
0.43094234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XCG.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.42730951 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.42730951 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41710465
–
0.43633703
XCG
Năm ổn định
-1.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41071336 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39832516
–
0.42609252
XCG
PGK giảm giá
-5.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.