Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang DZD
Cập nhật
1
QAR
=
36.71592693
DZD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = د.ج36.71592693 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ﷼0.02723614 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج36.67782225
Hiện tại
د.ج36.71592693
Cao nhất
د.ج36.71781207
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.71592693 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.036989 DZD
+0.10%
7 ngày qua
-0.036427 DZD
-0.10%
30 ngày qua
+0.322438 DZD
+0.89%
1 năm qua
+1.126674 DZD
+3.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
35.40393563 Hôm nay
36.71592693 Cao nhất
36.94078844
35.40393563 Hôm nay
36.71592693 Cao nhất
36.94078844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 39.00458587 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.00458587 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.42060161
–
40.29653031
DZD
Năm ổn định
-1.17%
2023
Tỷ giá trung bình
37.31011367 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
36.7135891
–
37.90847212
DZD
Năm ổn định
-2.06%
2024
Tỷ giá trung bình
36.82322214 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
36.23336799
–
37.25579815
DZD
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
36.13441146 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.29030978
–
37.41281713
DZD
QAR giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.34777942 DZD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
35.40393563
–
36.94078844
DZD
QAR tăng giá
+3.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.