Tỷ giá Rial Qatar sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang ISK
Cập nhật
1
QAR
=
33.07976699
ISK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = kr33.07976699 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ﷼0.03022996 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr33.05098625
Hiện tại
kr33.07976699
Cao nhất
kr33.16120956
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.07976699 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.026037 ISK
+0.08%
7 ngày qua
-0.16773 ISK
-0.50%
30 ngày qua
-0.030636 ISK
-0.09%
1 năm qua
-0.239746 ISK
-0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
32.92815965 Hôm nay
33.07976699 Cao nhất
35.21233329
32.92815965 Hôm nay
33.07976699 Cao nhất
35.21233329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.05%
Tháng 10
+2.46%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 37.87293165 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.13125155 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
34.08129635
–
40.81021697
ISK
Năm biến động
+9.07%
2023
Tỷ giá trung bình
37.83750801 ISK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
35.74192587
–
39.79044582
ISK
QAR giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
37.87293165 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.98945757
–
39.00051267
ISK
Năm ổn định
+2.59%
2025
Tỷ giá trung bình
35.2076989 ISK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
33.08867321
–
39.06069761
ISK
Năm biến động
-9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.74007649 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.92815965
–
34.85822155
ISK
QAR giảm giá
-3.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.