Tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang MKD
Cập nhật
1
QAR
=
14.88554062
MKD
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = ден14.88554062 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ﷼0.06717929 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден14.83414923
Hiện tại
ден14.88554062
Cao nhất
ден14.88554062
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.88554062 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.065629 MKD
+0.44%
7 ngày qua
+0.108021 MKD
+0.73%
30 ngày qua
+0.396797 MKD
+2.74%
1 năm qua
+0.47364 MKD
+3.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
14.07060379 Hôm nay
14.88554062 Cao nhất
14.89898033
14.07060379 Hôm nay
14.88554062 Cao nhất
14.89898033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.0768321 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.0768321 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.75010319
–
17.56252952
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
15.62959315 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
15.03681713
–
16.14314062
MKD
QAR giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
15.61916103 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
15.10342866
–
16.28334039
MKD
QAR tăng giá
+6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
14.97193991 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
14.279144
–
16.47678758
MKD
Năm biến động
-11.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.60353256 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.07060379
–
14.89898033
MKD
QAR tăng giá
+3.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.