Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang NPR
Cập nhật
1
QAR
=
42.10917389
NPR
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = ₨42.10917389 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ﷼0.02374779 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨42.10917389
Hiện tại
₨42.10917389
Cao nhất
₨42.1361358
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.10917389 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.076585 NPR
+0.18%
7 ngày qua
+0.064068 NPR
+0.15%
30 ngày qua
+0.26714 NPR
+0.64%
1 năm qua
+3.026272 NPR
+7.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
38.40994564 Hôm nay
42.10917389 Cao nhất
42.49929083
38.40994564 Hôm nay
42.10917389 Cao nhất
42.49929083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 41.34014102 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.50401732 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.45392887
–
36.51166738
NPR
Năm biến động
+11.05%
2023
Tỷ giá trung bình
36.25073316 NPR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
35.61365245
–
36.83774902
NPR
Năm ổn định
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
36.74266713 NPR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
36.21930177
–
37.56972377
NPR
QAR tăng giá
+2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
38.2488082 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
37.1031225
–
39.91721964
NPR
QAR tăng giá
+5.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.34014102 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.46568032
–
42.49929083
NPR
QAR tăng giá
+6.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.