Tỷ giá Leu Romania sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang CNH

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Trung Quốc Yuan (Offshore) 1.44097911 CNH
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥1.43859394 Hiện tại ¥1.44097911 Cao nhất ¥1.44596135
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44097911 CNH
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005282 CNH
-0.37%
7 ngày qua
-0.011913 CNH
-0.82%
30 ngày qua
-0.042226 CNH
-2.85%
1 năm qua
-0.20476 CNH
-12.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.43859394
Hôm nay
1.44097911
Cao nhất
1.64701268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.00%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-2.31%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CNH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.61145267 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43771581 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36591459 – 1.53046077 CNH
Năm biến động +2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5500484 CNH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.46888922 – 1.64049795 CNH
RON tăng giá +6.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56748314 CNH
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.51569457 – 1.60021142 CNH
RON giảm giá -3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.61145267 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.51394641 – 1.6879701 CNH
RON tăng giá +5.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51719273 CNH
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1.43859394 – 1.63832439 CNH
Năm biến động -10.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.