Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang FKP
Cập nhật
1
RON
=
0.16240252
FKP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = £0.16240252 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = lei6.15754 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.16232347
Hiện tại
£0.16240252
Cao nhất
£0.16261046
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang FKP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16240252 FKP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000098 FKP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000188 FKP
-0.12%
30 ngày qua
-0.000375 FKP
-0.23%
1 năm qua
-0.009341 FKP
-5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.16169961 Hôm nay
0.16240252 Cao nhất
0.1738214
0.16169961 Hôm nay
0.16240252 Cao nhất
0.1738214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang FKP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.17582965 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17295966 FKP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.1667301
–
0.18174431
FKP
RON tăng giá
+5.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17582965 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17196169
–
0.18310636
FKP
Năm ổn định
-2.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17019317 FKP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.16553768
–
0.17452215
FKP
RON giảm giá
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16996677 FKP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.16421432
–
0.17431978
FKP
RON tăng giá
+2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16619144 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16169961
–
0.17277047
FKP
RON giảm giá
-5.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.