Tỷ giá Leu Romania sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang KPW
Cập nhật
1
RON
=
193.32388194
KPW
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ₩193.32388194 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = lei0.00517267 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₩192.92604502
Hiện tại
₩193.32388194
Cao nhất
₩193.94043874
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
193.32388194 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
-0.603978 KPW
-0.31%
7 ngày qua
-1.929296 KPW
-0.99%
30 ngày qua
-4.979522 KPW
-2.51%
1 năm qua
-14.48032 KPW
-6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
192.92604502 Hôm nay
193.32388194 Cao nhất
212.67043172
192.92604502 Hôm nay
193.32388194 Cao nhất
212.67043172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 201.76100956 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
192.32914136 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
174.49296706
–
208.55057351
KPW
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
196.80466879 KPW
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
189.32222643
–
204.83767411
KPW
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
195.75810007 KPW
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
187.23841233
–
202.42459684
KPW
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
201.76100956 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
185.29193774
–
210.93585206
KPW
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
200.60976436 KPW
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
192.92604502
–
212.67043172
KPW
RON giảm giá
-6.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.