Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang MNT
Cập nhật
1
RON
=
773.13801878
MNT
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ₮773.13801878 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = lei0.00129343 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₮771.48981779
Hiện tại
₮773.13801878
Cao nhất
₮775.54626557
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
773.13801878 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-2.074147 MNT
-0.27%
7 ngày qua
-7.657746 MNT
-0.98%
30 ngày qua
-19.855261 MNT
-2.50%
1 năm qua
-57.570824 MNT
-6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
771.48981779 Hôm nay
773.13801878 Cao nhất
841.2297077
771.48981779 Hôm nay
773.13801878 Cao nhất
841.2297077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.06%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 797.74446142 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
666.26715968 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
628.06242971
–
739.07008222
MNT
Năm biến động
+12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
757.09904196 MNT
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
725.73520131
–
800.91530577
MNT
RON tăng giá
+4.19%
2024
Tỷ giá trung bình
745.36690602 MNT
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
706.9290279
–
766.42822233
MNT
RON giảm giá
-7.76%
2025
Tỷ giá trung bình
781.44357232 MNT
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
699.58000494
–
843.22778728
MNT
Năm biến động
+16.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
797.74446142 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
771.48981779
–
841.2297077
MNT
RON giảm giá
-6.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.