Tỷ giá Leu Romania sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang VES
Cập nhật
1
RON
=
184.0257748
VES
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = Bs.184.0257748 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = lei0.00543402 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.183.64707224
Hiện tại
Bs.184.0257748
Cao nhất
Bs.184.60070404
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
184.0257748 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.045767 VES
+0.02%
7 ngày qua
-0.670911 VES
-0.36%
30 ngày qua
+9.81021 VES
+5.63%
1 năm qua
+143.067045 VES
+349.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
40.94832922 Hôm nay
184.0257748 Cao nhất
184.94472267
40.94832922 Hôm nay
184.0257748 Cao nhất
184.94472267
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+22.55%
Tháng 10
+11.31%
Tháng 11
+21.76%
Tháng 12
+24.31%
Tháng 1
+20.07%
Tháng 2
+11.01%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+10.69%
Tháng 5
+11.44%
Tháng 6
+18.63%
Tháng 7
+6.47%
Tháng 8
+5.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 135.36639496 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.41376273 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.93897223
–
3.63296387
VES
Năm biến động
+244.84%
2023
Tỷ giá trung bình
6.26793839 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
3.68846199
–
7.97847356
VES
Năm biến động
+116.00%
2024
Tỷ giá trung bình
8.36261843 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
7.73237391
–
10.86662637
VES
Năm biến động
+35.63%
2025
Tỷ giá trung bình
29.76412529 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
10.8205916
–
68.73266625
VES
Năm biến động
+533.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
135.36639496 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
68.63286083
–
184.94472267
VES
Năm biến động
+168.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.