Tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang AMD
Cập nhật
1
RSD
=
3.50446319
AMD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = ֏3.50446319 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Дин.0.28535041 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏3.49631486
Hiện tại
֏3.50446319
Cao nhất
֏3.51798613
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.50446319 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013756 AMD
-0.39%
7 ngày qua
-0.035958 AMD
-1.02%
30 ngày qua
-0.113467 AMD
-3.14%
1 năm qua
-0.328739 AMD
-8.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.49631486 Hôm nay
3.50446319 Cao nhất
3.88146302
3.49631486 Hôm nay
3.50446319 Cao nhất
3.88146302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.92643485 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.92643485 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.30557524
–
4.84550759
AMD
Năm biến động
-22.55%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62096215 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.47683726
–
3.8418565
AMD
RSD tăng giá
+6.27%
2024
Tỷ giá trung bình
3.62998668 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.46599073
–
3.82347498
AMD
RSD giảm giá
-8.26%
2025
Tỷ giá trung bình
3.73163468 AMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.47951383
–
3.87775533
AMD
RSD tăng giá
+8.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.64600502 AMD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.49631486
–
3.88146302
AMD
RSD giảm giá
-8.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.