Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang ARS
Cập nhật
1
RSD
=
14.72207184
ARS
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = $14.72207184 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Дин.0.06792522 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$14.68134262
Hiện tại
$14.72207184
Cao nhất
$14.752812
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.72207184 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017796 ARS
-0.12%
7 ngày qua
-0.042659 ARS
-0.29%
30 ngày qua
-0.078601 ARS
-0.53%
1 năm qua
+0.907292 ARS
+6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
13.31573236 Hôm nay
14.72207184 Cao nhất
15.04881291
13.31573236 Hôm nay
14.72207184 Cao nhất
15.04881291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-4.40%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.35780979 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16656283 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.9896058
–
1.61854394
ARS
Năm biến động
+62.95%
2023
Tỷ giá trung bình
2.73541015 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.60401656
–
7.65266079
ARS
Năm biến động
+373.79%
2024
Tỷ giá trung bình
8.45605306 ARS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
7.55148366
–
9.2702796
ARS
Năm biến động
+19.38%
2025
Tỷ giá trung bình
12.04343469 ARS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
9.05304059
–
14.88258254
ARS
Năm biến động
+59.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.35780979 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.43920268
–
15.04881291
ARS
RSD tăng giá
+1.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.