Tỷ giá Dinar Serbia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang BGN
Cập nhật
1
RSD
=
0.01663746
BGN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = лв0.01663746 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = Дин.60.10533115 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв0.01662592
Hiện tại
лв0.01663746
Cao nhất
лв0.01664627
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01663746 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000005 BGN
-0.03%
7 ngày qua
-0.000023 BGN
-0.14%
30 ngày qua
-0.00003 BGN
-0.18%
1 năm qua
-0.000048 BGN
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.01657932 Hôm nay
0.01663746 Cao nhất
0.01679904
0.01657932 Hôm nay
0.01663746 Cao nhất
0.01679904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0167042 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01665451 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01657177
–
0.01681684
BGN
Năm ổn định
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01667939 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01644964
–
0.01680336
BGN
Năm ổn định
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0167042 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01659866
–
0.0167853
BGN
Năm ổn định
-0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01669151 BGN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.01649511
–
0.01684742
BGN
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01666228 BGN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.01657932
–
0.01679904
BGN
Năm ổn định
-0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.