Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang CUP

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Peso Cuba 0.24828303 CUP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.2478939 Hiện tại ₱0.24828303 Cao nhất ₱0.24886921
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24828303 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000695 CUP
-0.28%
7 ngày qua
-0.002796 CUP
-1.11%
30 ngày qua
-0.005915 CUP
-2.33%
1 năm qua
-0.009538 CUP
-3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.2478939
Hôm nay
0.24828303
Cao nhất
0.26412956
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25370025 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23102456 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21051207 – 0.25078681 CUP
Năm biến động -5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23759028 CUP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.22976295 – 0.24691604 CUP
RSD tăng giá +3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23798589 CUP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.22776525 – 0.24650545 CUP
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24840882 CUP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.22520954 – 0.2607859 CUP
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25370025 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2478939 – 0.26412956 CUP
RSD giảm giá -3.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.