Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang ERN
Cập nhật
1
RSD
=
0.14471039
ERN
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = Nfk0.14471039 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Дин.6.910354 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nfk0.14440422
Hiện tại
Nfk0.14471039
Cao nhất
Nfk0.14510962
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14471039 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000405 ERN
-0.28%
7 ngày qua
-0.001549 ERN
-1.06%
30 ngày qua
-0.003366 ERN
-2.27%
1 năm qua
-0.005477 ERN
-3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.14440422 Hôm nay
0.14471039 Cao nhất
0.15386188
0.14440422 Hôm nay
0.14471039 Cao nhất
0.15386188
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14785216 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13457744 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12262839
–
0.1460895
ERN
Năm biến động
-5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13840211 ERN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.1338425
–
0.14383459
ERN
RSD tăng giá
+3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13863256 ERN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.13267878
–
0.14359541
ERN
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14470417 ERN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.13119002
–
0.15191412
ERN
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14785216 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14440422
–
0.15386188
ERN
RSD giảm giá
-3.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.