Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang IQD
Cập nhật
1
RSD
=
12.64366022
IQD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = ع.د12.64366022 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Дин.0.07909102 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ع.د12.61426208
Hiện tại
ع.د12.64366022
Cao nhất
ع.د12.67799474
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.64366022 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.035116 IQD
-0.28%
7 ngày qua
-0.134013 IQD
-1.05%
30 ngày qua
-0.359926 IQD
-2.77%
1 năm qua
-0.478501 IQD
-3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
12.61426208 Hôm nay
12.64366022 Cao nhất
13.42717744
12.61426208 Hôm nay
12.64366022 Cao nhất
13.42717744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.09639164 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.09639164 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.93778165
–
14.21936855
IQD
Năm biến động
-5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
12.53532103 IQD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
11.68977057
–
13.83939429
IQD
Năm biến động
-7.26%
2024
Tỷ giá trung bình
12.10467939 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.58863985
–
12.52689457
IQD
RSD giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
12.63488847 IQD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
11.46395223
–
13.27083168
IQD
Năm biến động
+13.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.91226456 IQD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
12.61426208
–
13.42717744
IQD
RSD giảm giá
-3.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.