Tỷ giá Dinar Serbia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang ISK
Cập nhật
1
RSD
=
1.163893
ISK
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = kr1.163893 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Дин.0.85918551 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr1.16334288
Hiện tại
kr1.163893
Cao nhất
kr1.16574841
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.163893 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001517 ISK
-0.13%
7 ngày qua
-0.014961 ISK
-1.27%
30 ngày qua
-0.03413 ISK
-2.85%
1 năm qua
-0.051122 ISK
-4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.16334288 Hôm nay
1.163893 Cao nhất
1.26986962
1.16334288 Hôm nay
1.163893 Cao nhất
1.26986962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
+2.91%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.27493981 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21159148 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1600553
–
1.29839647
ISK
RSD tăng giá
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.27166691 ISK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.21148935
–
1.338905
ISK
RSD giảm giá
-0.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27493981 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.22984388
–
1.31181114
ISK
RSD giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.23465324 ISK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
1.20674745
–
1.26986962
ISK
Năm ổn định
+2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21112897 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.16334288
–
1.2580145
ISK
RSD giảm giá
-7.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.