Tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang STD
Cập nhật
1
RSD
=
214.96052638
STD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = Db214.96052638 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = Дин.0.00465202 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db214.50572305
Hiện tại
Db214.96052638
Cao nhất
Db215.55357091
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
214.96052638 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.601319 STD
-0.28%
7 ngày qua
-2.301546 STD
-1.06%
30 ngày qua
-5.000106 STD
-2.27%
1 năm qua
-8.135576 STD
-3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
214.50572305 Hôm nay
214.96052638 Cao nhất
228.55464151
214.50572305 Hôm nay
214.96052638 Cao nhất
228.55464151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 219.62748814 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
198.71739694 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
185.72061968
–
211.34104803
STD
Năm biến động
+1.86%
2023
Tỷ giá trung bình
208.44739339 STD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
198.81678414
–
218.85861793
STD
RSD tăng giá
+0.81%
2024
Tỷ giá trung bình
205.93219584 STD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
197.08814294
–
213.30427728
STD
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
214.95129 STD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
194.87665361
–
225.66133279
STD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
219.62748814 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
214.50572305
–
228.55464151
STD
RSD giảm giá
-3.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.