Tỷ giá Dinar Serbia sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang UAH
Cập nhật
1
RSD
=
0.43279894
UAH
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = ₴0.43279894 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Дин.2.31054168 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₴0.43189443
Hiện tại
₴0.43279894
Cao nhất
₴0.43430489
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43279894 UAH
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000681 UAH
-0.16%
7 ngày qua
-0.003834 UAH
-0.88%
30 ngày qua
-0.009111 UAH
-2.06%
1 năm qua
+0.020989 UAH
+5.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.40994171 Hôm nay
0.43279894 Cao nhất
0.44552354
0.40994171 Hôm nay
0.43279894 Cao nhất
0.44552354
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.43564049 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29163222 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25207724
–
0.33676418
UAH
Năm biến động
+27.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33952965 UAH
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.32606018
–
0.36128133
UAH
RSD tăng giá
+7.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37131907 UAH
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.34473883
–
0.39581448
UAH
Năm biến động
+3.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40211162 UAH
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.36585632
–
0.42475518
UAH
Năm biến động
+13.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43564049 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42317641
–
0.44552354
UAH
Năm ổn định
+2.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.