Tỷ giá Dinar Serbia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang VES

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Bolívar Venezuela 8.26592559 VES
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Bs.8.24753694 Hiện tại Bs.8.26592559 Cao nhất Bs.8.28631502
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.26592559 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006749 VES
+0.08%
7 ngày qua
-0.035203 VES
-0.42%
30 ngày qua
+0.460547 VES
+5.90%
1 năm qua
+6.489789 VES
+365.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.77613663
Hôm nay
8.26592559
Cao nhất
8.30514419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+22.71%
Tháng 10
+11.16%
Tháng 11
+21.94%
Tháng 12
+24.51%
Tháng 1
+20.06%
Tháng 2
+10.96%
Tháng 3
+3.76%
Tháng 4
+11.49%
Tháng 5
+11.35%
Tháng 6
+19.03%
Tháng 7
+6.83%
Tháng 8
+5.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.04460536 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05932996 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03949552 – 0.15333981 VES
Năm biến động +245.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26463372 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15543057 – 0.33872618 VES
Năm biến động +116.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35535706 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.32835354 – 0.46218799 VES
Năm biến động +35.89%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28547594 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.45962271 – 2.98110376 VES
Năm biến động +548.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.04460536 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.97861589 – 8.30514419 VES
Năm biến động +177.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.