Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang XAF

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Franc CFA Trung Phi 5.58229729 XAF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA5.57677133 Hiện tại FCFA5.58229729 Cao nhất FCFA5.58263189
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58229729 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001282 XAF
+0.02%
7 ngày qua
-0.005249 XAF
-0.09%
30 ngày qua
-0.00753 XAF
-0.13%
1 năm qua
-0.01465 XAF
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.55807169
Hôm nay
5.58229729
Cao nhất
5.63463288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.60184453 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.58493782 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.53059936 – 5.64129396 XAF
Năm ổn định +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 5.59212526 XAF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
5.49740587 – 5.64914235 XAF
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 5.60184453 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.570188 – 5.62989849 XAF
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 5.5968815 XAF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.52919984 – 5.66963972 XAF
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.58733581 XAF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
5.55807169 – 5.63463288 XAF
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.