Tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang YER
Cập nhật
1
RSD
=
2.28330052
YER
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = ﷼2.28330052 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Дин.0.4379625 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼2.277977
Hiện tại
﷼2.28330052
Cao nhất
﷼2.28903655
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28330052 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006403 YER
-0.28%
7 ngày qua
-0.023216 YER
-1.01%
30 ngày qua
-0.051618 YER
-2.21%
1 năm qua
-0.112686 YER
-4.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.277977 Hôm nay
2.28330052 Cao nhất
2.44537741
2.277977 Hôm nay
2.28330052 Cao nhất
2.44537741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.04%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+1.19%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.34502364 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24528493 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04666752
–
2.43725759
YER
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.30964852 YER
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.23427728
–
2.40039317
YER
RSD tăng giá
+3.24%
2024
Tỷ giá trung bình
2.31312859 YER
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2.20996406
–
2.39612921
YER
RSD giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3407543 YER
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.17523951
–
2.44098034
YER
Năm biến động
+8.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.34502364 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.277977
–
2.44537741
YER
RSD giảm giá
-4.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.