Tỷ giá Franc Rwanda sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang BGN

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Lev Bulgaria 0.00116944 BGN
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00116516 Hiện tại лв0.00116944 Cao nhất лв0.00117043
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00116944 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000004 BGN
+0.37%
7 ngày qua
+0.000012 BGN
+1.05%
30 ngày qua
+0.000027 BGN
+2.37%
1 năm qua
+0.00002 BGN
+1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00111643
Hôm nay
0.00116944
Cao nhất
0.00117421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00179605 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00179605 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0016438 – 0.0019398 BGN
Năm biến động +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00156496 BGN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00139809 – 0.00173733 BGN
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00137279 BGN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00129458 – 0.00143198 BGN
RWF giảm giá -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00121042 BGN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.0011394 – 0.00138312 BGN
Năm biến động -16.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00115331 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00111643 – 0.00117421 BGN
Năm ổn định +2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.