Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang BMD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00067715
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $0.00067715 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = FRw1,476.77 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00067688
Hiện tại
$0.00067715
Cao nhất
$0.00067723
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067715 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.02%
30 ngày qua
+0.000001 BMD
+0.09%
1 năm qua
-0.000012 BMD
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00067287 Hôm nay
0.00067715 Cao nhất
0.00069141
0.00067287 Hôm nay
0.00067715 Cao nhất
0.00069141
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00096579 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00096579 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00092088
–
0.00107552
BMD
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0008655 BMD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00079208
–
0.0009357
BMD
Năm biến động
-14.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00075944 BMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00071727
–
0.00079369
BMD
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00069782 BMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00068541
–
0.00072611
BMD
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.000682 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00067287
–
0.00069096
BMD
Năm ổn định
-1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.