Tỷ giá Franc Rwanda sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang BTN
Cập nhật
1
RWF
=
0.06497458
BTN
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = Nu.0.06497458 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = FRw15.3906346 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nu.0.06497244
Hiện tại
Nu.0.06497458
Cao nhất
Nu.0.06497458
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06497458 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 BTN
7 ngày qua
+0.000248 BTN
+0.38%
30 ngày qua
+0.000125 BTN
+0.19%
1 năm qua
+0.003635 BTN
+5.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.06041775 Hôm nay
0.06497458 Cao nhất
0.06617002
0.06041775 Hôm nay
0.06497458 Cao nhất
0.06617002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07585838 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07585838 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07112023
–
0.0819739
BTN
Năm biến động
+5.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07142483 BTN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.0660634
–
0.07754044
BTN
Năm biến động
-13.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06351817 BTN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.06084669
–
0.06661427
BTN
RWF giảm giá
-5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06077012 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05870149
–
0.06276416
BTN
Năm ổn định
-0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06421849 BTN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.06170433
–
0.06617002
BTN
RWF tăng giá
+5.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.