Tỷ giá Franc Rwanda sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang GHS

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Cedi Ghana 0.00789401 GHS
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.00787992 Hiện tại GH₵0.00789401 Cao nhất GH₵0.00789401
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00789401 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000014 GHS
+0.18%
7 ngày qua
+0.00006 GHS
+0.77%
30 ngày qua
+0.000275 GHS
+3.61%
1 năm qua
-0.000662 GHS
-7.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00719165
Hôm nay
0.00789401
Cao nhất
0.0086987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.27%
Tháng 10
+4.28%
Tháng 11
-7.47%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
-2.65%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-4.70%
Tháng 5
-3.55%
Tháng 6
+3.00%
Tháng 7
-4.06%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01097396 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0086705 GHS
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00594513 – 0.01376406 GHS
Năm biến động +28.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01011534 GHS
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00776401 – 0.01185454 GHS
Năm biến động +22.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01097396 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00933195 – 0.01204889 GHS
Năm biến động +12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00884642 GHS
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00712305 – 0.01108929 GHS
Năm biến động -32.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00767192 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00719165 – 0.00807682 GHS
Năm biến động +9.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.