Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang GYD
Cập nhật
1
RWF
=
0.14171509
GYD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $0.14171509 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = FRw7.05641178 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.14171509
Hiện tại
$0.14171509
Cao nhất
$0.14172077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang GYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14171509 GYD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000146 GYD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000011 GYD
+0.01%
30 ngày qua
-0.000611 GYD
-0.43%
1 năm qua
-0.002645 GYD
-1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.14082526 Hôm nay
0.14171509 Cao nhất
0.14454036
0.14082526 Hôm nay
0.14171509 Cao nhất
0.14454036
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang GYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20207309 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20207309 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19262695
–
0.22461382
GYD
Năm biến động
-5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18189838 GYD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.16618373
–
0.1958196
GYD
Năm biến động
-14.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15889284 GYD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.14997566
–
0.16631074
GYD
RWF giảm giá
-8.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14599165 GYD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.14346095
–
0.1518509
GYD
RWF giảm giá
-5.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14266953 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14082526
–
0.14411041
GYD
Năm ổn định
-1.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.